17
Nguyễn Văn Vĩ

Nguyễn Văn Vĩ

Mediocentro · MC
Nacionalidad Vietnam
Edad 28 años
Altura 169 cm
Pie Left
184
Partidos carrera
10
Goles totales
5
Asistencias
4
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 5 k€ 25/05/2026 Valor actual 5 k€ 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
5k3k2k00000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Lateral izquierdo
DL

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
110 4.477 6 5 7 0
Hà Nội Hà Nội
35 0 0 0 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 0 0 0 0
Vietnam Vietnam
13 643 4 0 1 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
125 3.973 6 4 7 0
ASEAN Championship
16 354 1 0 0 0
AFC Champions League Two
14 504 0 1 0 0
AFC Asian Cup Qual. AFC Asian Cup Qual.
11 289 3 0 1 0
Vietnam Cup
6 0 0 0 0
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
3 0 0 0 0
International Friendly Games
2 0 0 0 0
Club Friendly Games
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
31/03
2026
AFC Asian Cup Qual.
Vietnam Vietnam
3
1
Malaysia Malaysia
26/03
2026
Vietnam Vietnam
3
0
Bangladesh
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Vietnam Vietnam
AFC Asian Cup Qual. AFC Asian Cup Qual.
5 3 0 1 0 289
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 20 1 2 4 0 1.637
AFC Champions League Two
6 0 0 0 0 6.90 137
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 25/26 39 4 2 5 0 6.90 2.063
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 25 3 2 3 0 1.662
AFC Champions League Two
8 0 1 0 0 6.60 367
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Club Friendly Games 1 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 24/25 37 3 3 3 0 6.60 2.029
23/24
Vietnam Vietnam
ASEAN Championship
8 1 0 0 0 7.00 354
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 24 2 0 0 0 674
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Hà Nội Hà Nội
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 23/24 34 3 0 0 0 7.00 1.028
22/23
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 17 0 0 0 0
21/22
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 15 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 21/22 17 0 0 0 0 0
20/21
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
V-League 1 11 0 0 0 0
19/20
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
V-League 1 13 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 19/20 15 0 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 170 10 5 8 0 5.120

Conexiones