28
Tô Văn Vũ

Tô Văn Vũ

Mediocentro · MC
Nacionalidad Vietnam
Edad 32 años
Altura 171 cm
Peso 62 kg
Pie Right
145
Partidos carrera
6
Goles totales
4
Asistencias
3
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 6 k€ 25/05/2026 Valor actual 6 k€ 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
6k4k2k00000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Lateral derecho
MR

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
76 3.700 3 4 10 0
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
58 434 3 0 1 0
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
11 0 0 0 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
112 3.160 2 3 10 0
AFC Champions League Two
14 974 4 1 1 0
Vietnam Cup
6 0 0 0 0
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
4 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Club Friendly Games
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
24/02
2026
Thể Công - Viettel Thể Công - Viettel
1
0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 17 0 2 1 0 898
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 24 0 2 1 0 898
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 11 1 1 5 0 838
AFC Champions League Two
6 1 1 0 0 7.10 540
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 18 2 2 5 0 7.10 1.378
23/24
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 23 1 0 4 0 1.424
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 23/24 24 1 0 4 0 1.424
23-25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
22/23
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 11 0 0 0 0
21/22
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
V-League 1 20 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
Total 21/22 22 0 0 0 0 0
20/21
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
V-League 1 11 0 0 0 0
Club Friendly Games 1 0 0 0 0
Total 20/21 12 0 0 0 0 0
19/20
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
V-League 1 11 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 19/20 12 0 0 0 0 0
18/19
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
AFC Champions League Two
8 3 0 1 0 434
17/18
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
16/17
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 137 6 4 11 0 4.134

Conexiones