19
Trần Văn Dạt

Trần Văn Dạt

Mediocentro · MC
Nacionalidad Vietnam
Edad 25 años
Altura 176 cm
93
Partidos carrera
5
Goles totales
3
Asistencias
3
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 177 € 25/05/2026 Valor actual 177 € 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
1771185900000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Extremo izquierdo
LW

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
85 2.460 5 3 8 0
Hà Nội Hà Nội
8 0 0 0 0
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
0 0 0 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
70 2.330 5 2 7 0
AFC Champions League Two
14 130 0 1 1 0
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 19 0 0 2 0 618
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
AFC Champions League Two
6 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 32 0 0 2 0 618
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 21 3 2 3 0 903
AFC Champions League Two
8 0 1 1 0 6.64 130
Total 24/25 29 3 3 4 0 6.64 1.033
23/24
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 23 2 0 2 0 809
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Hà Nội Hà Nội
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 23/24 25 2 0 2 0 809
22/23
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 1 0 0 0 0
21/22
Hà Nội Hà Nội
V-League 1 6 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 93 5 3 8 0 2.460

Conexiones