6
A Mít

A Mít

Mediocentro · MC
Nacionalidad Vietnam
Edad 28 años
Altura 170 cm
Pie Both
134
Partidos carrera
3
Goles totales
2
Asistencias
4
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 30 € 25/05/2026 Valor actual 30 € 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
30201000000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Mediocentro
MC

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
92 4.348 3 2 6 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
27 734 0 0 2 0
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
15 0 0 0 0
Hải Phòng Hải Phòng
0 0 0 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
116 5.082 3 2 8 0
ASEAN Club Championship
11 0 0 0 0
Vietnam Cup
6 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
24/02
2026
Thể Công - Viettel Thể Công - Viettel
1
0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 20 0 0 2 0 734
ASEAN Club Championship
6 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 25/26 27 0 0 2 0 734
24/25
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 24 1 2 4 0 2.104
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 30 1 2 4 0 2.104
23/24
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 26 2 0 2 0 2.244
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 23/24 28 2 0 2 0 2.244
22/23
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 18 0 0 0 0
21/22
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 15 0 0 0 0
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 21/22 16 0 0 0 0 0
19/20
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
V-League 1 9 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 19/20 11 0 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 130 3 2 8 0 5.082

Conexiones