39
Lâm Ti Phông

Lâm Ti Phông

Mediocentro · MC
Nacionalidad Vietnam
Edad 30 años
Altura 166 cm
Pie Right
127
Partidos carrera
7
Goles totales
1
Asistencias
3
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 394 € 25/05/2026 Valor actual 394 € 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
39426313100000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Delantero centro
ST

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
50 1.173 3 0 0 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
47 2.244 4 1 3 0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
30 0 0 0 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
109 3.261 7 1 3 0
ASEAN Club Championship
7 0 0 0 0
AFC Champions League Two
5 156 0 0 0 0
Vietnam Cup
3 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
2 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
13/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
08/03
2026
PVF-Công An Nhân Dân PVF-Công An Nhân Dân
0
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/03
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
3
2
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
24/02
2026
Thể Công - Viettel Thể Công - Viettel
1
0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
09/02
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
1
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 19 2 0 1 0 1.318
AFC Champions League Two
5 0 0 0 0 6.63 156
ASEAN Club Championship
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
2 0 0 0 0
Total 25/26 31 2 0 1 0 6.63 1.474
24/25
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 15 2 1 2 0 770
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
ASEAN Club Championship
2 0 0 0 0
Vietnamese Super Cup
1 0 0 0 0
Total 24/25 19 2 1 2 0 770
23/24
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 22 3 0 0 0 1.173
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Total 23/24 23 3 0 0 0 1.173
22/23
Đông Á Thanh Hóa Đông Á Thanh Hóa
V-League 1 17 0 0 0 0
International Friendly Games
1 0 0 0 0
Total 22/23 18 0 0 0 0 0
21/22
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
V-League 1 16 0 0 0 0
20/21
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
V-League 1 12 0 0 0 0
19/20
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
V-League 1 2 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 121 7 1 3 0 3.417

Conexiones