98
Giáp Tuấn Dương

Giáp Tuấn Dương

Defensa · DEF
Nacionalidad Vietnam
Edad 23 años
Altura 174 cm
Peso 75 kg
Pie Left
113
Partidos carrera
2
Goles totales
0
Asistencias
2
Equipos en carrera

Aura & Posición

Aura — evolución de valor
Valor récord 901 € 25/05/2026 Valor actual 901 € 25/05/2026
Valor récord 0 pts 25/05/2026 Valor actual 0 pts 25/05/2026
Valor de mercado Aura
90160130000000 Thép Xanh Nam Định · 25/05/2026 2026
Última revisión: 25/05/2026
Posición en el campo
Posición principal
Central
DC

Carrera por Equipo & Competición

Por equipo
Club PJ MIN GOL AST AM R
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
102 2.741 1 0 4 0
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11 680 1 0 1 0
Por competición
Competición PJ MIN GOL AST AM R
V-League 1
82 3.407 2 0 5 0
ASEAN Club Championship
14 0 0 0 0
AFC Champions League Two
5 14 0 0 0 0
International Friendly Games
5 0 0 0 0
Vietnam Cup
4 0 0 0 0
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
AFC Asian Cup
1 0 0 0 0

Últimos partidos

06/05
2026
Selangor FC Selangor FC
2
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
01/05
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
2
0
Công An Hồ Chí Minh City Công An Hồ Chí Minh City
25/04
2026
Becamex Ho Chi Minh City FC Becamex Ho Chi Minh City FC
1
1
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
19/04
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
11/04
2026
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
1
2
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai
05/04
2026
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
0
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
18/03
2026
SHB Đà Nẵng SHB Đà Nẵng
1
2
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
14/03
2026
Ninh Bình FC Ninh Bình FC
1
2
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
08/03
2026
Hà Nội Hà Nội
2
1
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
28/02
2026
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
3
1
Hoàng Anh Gia Lai Hoàng Anh Gia Lai

Estadísticas por temporada

TemporadaClubComp.PJGOLASTAMRREM%PASMIN
25/26
Thép Xanh Nam Định Thép Xanh Nam Định
V-League 1 9 1 0 1 0 680
Vietnam Cup
1 0 0 0 0
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
AFC Champions League Two
5 0 0 0 0 6.70 14
ASEAN Club Championship
4 0 0 0 0
Total 25/26 19 1 0 1 0 6.70 694
24/25
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 24 1 0 2 0 1.193
ASEAN Club Championship
9 0 0 0 0
Vietnam Cup
3 0 0 0 0
Total 24/25 36 1 0 2 0 1.193
23/24
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 23 0 0 2 0 1.534
International Friendly Games
2 0 0 0 0
Total 23/24 25 0 0 2 0 1.534
23-25
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
World Cup Qual. AFC
2 0 0 0 0
22/23
Công An Hà Nội Công An Hà Nội
V-League 1 16 0 0 0 0
International Friendly Games
3 0 0 0 0
AFC Asian Cup
1 0 0 0 0
Total 22/23 20 0 0 0 0 0
TOTAL CARRERA 102 2 0 5 0 3.421

Conexiones